Nghĩa của từ "frozen food product" trong tiếng Việt

"frozen food product" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

frozen food product

US /ˈfroʊ.zən fud ˈprɑː.dʌkt/
UK /ˈfrəʊ.zən fuːd ˈprɒd.ʌkt/
"frozen food product" picture

Danh từ

sản phẩm đông lạnh, thực phẩm đông lạnh

a food item that has been preserved by freezing to extend its shelf life and maintain its quality

Ví dụ:
The supermarket has a wide variety of frozen food products, from vegetables to ready-made meals.
Siêu thị có nhiều loại sản phẩm thực phẩm đông lạnh, từ rau củ đến các bữa ăn chế biến sẵn.
Always check the packaging of a frozen food product for proper cooking instructions.
Luôn kiểm tra bao bì của sản phẩm thực phẩm đông lạnh để biết hướng dẫn nấu ăn phù hợp.